2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp Cụm bơm dầu (Oil Pumps Assembly) và Cụm bơm nước (Water Pumps Assembly) cho động cơ xe để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe - Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu, bao gồm: Bộ căng xích cam (Tensioner Lifter Assemblies), Cụm giảm áp (Decompression Assembly), Hệ thống phanh kết hợp (Combi Brake Systems Assembly).
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ khác sau đây theo quy định của pháp luật Việt Nam: - Phớt chắn dầu (Oil Seal) và Vòng đệm hình tròn (O - Ring), có mã HS 40169320; - Miếng đệm (Gasket) có mã HS 40169390; - Vít cho bơm dầu & bơm nước (Screw For Oil Pump & Water Pump) có mã HS 74153310; - Vật đúc bằng nhôm có gia công máy (Aluminum Machined Castings) có mã HS 76042990; - Cụm giảm áp cam (Cam De Compression Assembly) và Bộ sang số bánh răng dạng trống (Drum Gear Shifter/Cam Shift), có mã HS 84099129; - Van phun cấp không khí thứ cấp (Secondary Air Injection Valve); Hộp van tháo rửa (Canister Purge Valve); Van tháo rửa (Purge Valve); và Bơm phun cấp không khí thứ cấp (SAI)/Van gió thứ cấp (ASV), có mã HS 84099139; - Van an toàn (Pressure Relief Valve); Cụm van lưỡi gà (Reed Valve Assembly); và Thân van tiết lưu (Throttle Body), có mã HS 84099149; - Bơm nhiên liệu (Fuel Pumps); Bơm cấp nhiên liệu (Fuel Feed Pumps); và Cụm bơm bôi trơn hộp số (Transmission Lubrication Pump Assembly), có mã HS 84133030; - Rô to bơm dầu (Oil Pump Rotors); Nắp/tấm chắn bơm dầu (Cover/Plate Oil Pump); và Chốt lò xo cho bơm dầu (Spring Pin for Oil Pumps), có mã HS 84139190; - Ổ bi (Ball Bearings) và Vòng bi bơm nước (Bearing Water Pump), có mã HS 84821000; - Ổ kết hợp bi cầu/bi đũa (Roller/Ball Bearings) có mã HS 84828000; - Chốt con lăn (Roller Pin) có mã HS 84829100; - Bánh răng giảm tốc khởi động (Starter Gear Reduction); Bánh răng dẫn động bơm dầu (Drive Gear Oil Pump); Bánh răng bị dẫn bơm nước (Driven Gear Water Pump); và Bộ bi văng (Roller Set Weight), có mã HS 84834040; - Đĩa xích (Chain Sprocket) có mã HS 84839015; - Cáp phanh kết hợp (Combi Brake Cables) và Công tắc phanh trước (Front Stop Switch), có mã HS 87083090; - Trục điều khiển (Control Shafts); Trục bơm dầu (Oil Pump Shaft); và Trục bơm nước (Shaft Water Pump), có mã HS 87089961; - Cụm công tơ mét (Case Meter Assembly); Cáp ô tô (Automobile Cables); và Dẫn xích (Chain Guide), có mã HS 87089962.
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy sau đây theo quy định của pháp luật Việt Nam: - Phớt chắn dầu (Oil Seal) và Vòng đệm hình tròn (O - Ring), có mã HS 40169320; - Miếng đệm (Gasket) có mã HS 40169390; - Vít cho bơm dầu & bơm nước (Screw For Oil Pump & Water Pump) có mã HS 74153310; - Vật đúc bằng nhôm có gia công máy (Aluminum Machined Castings) có mã HS 76042990; - Cụm giảm áp cam (Cam De Compression Assembly) và Bộ sang số bánh răng dạng trống (Drum Gear Shifter/Cam Shift), có mã HS 84099129; - Van phun cấp không khí thứ cấp (Secondary Air Injection Valve); Hộp van tháo rửa (Canister Purge Valve); Van tháo rửa (Purge Valve); và Bơm phun cấp không khí thứ cấp (SAI)/Van gió thứ cấp (ASV), có mã HS 84099139; - Van an toàn (Pressure Relief Valve); Cụm van lưỡi gà (Reed Valve Assembly); và Thân van tiết lưu (Throttle Body), có mã HS 84099149; - Bơm nhiên liệu (Fuel Pumps); Bơm cấp nhiên liệu (Fuel Feed Pumps); và Cụm bơm bôi trơn hộp số (Transmission Lubrication Pump Assembly), có mã HS 84133030; - Rô to bơm dầu (Oil Pump Rotors); Nắp/tấm chắn bơm dầu (Cover/Plate Oil Pump); và Chốt lò xo cho bơm dầu (Spring Pin for Oil Pumps), có mã HS 84139190; - Ổ bi (Ball Bearings) và Vòng bi bơm nước (Bearing Water Pump), có mã HS 84821000; - Ổ kết hợp bi cầu/bi đũa (Roller/Ball Bearings) có mã HS 84828000; - Chốt con lăn (Roller Pin) có mã HS 84829100; - Bánh răng giảm tốc khởi động (Starter Gear Reduction); Bánh răng dẫn động bơm dầu (Drive Gear Oil Pump); Bánh răng bị dẫn bơm nước (Driven Gear Water Pump); và Bộ bi văng (Roller Set Weight), có mã HS 84834040; - Đĩa xích (Chain Sprocket) có mã HS 84839015; - Cáp phanh kết hợp (Combi Brake Cables) và Công tắc phanh trước (Front Stop Switch), có mã HS 87083090; - Trục điều khiển (Control Shafts); Trục bơm dầu (Oil Pump Shaft); và Trục bơm nước (Shaft Water Pump), có mã HS 87089961; - Cụm công tơ mét (Case Meter Assembly); Cáp ô tô (Automobile Cables); và Dẫn xích (Chain Guide), có mã HS 87089962.
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam: (a) Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe dạng CKD/SKD cho hoạt động sản xuất và lắp ráp, bao gồm: - Bộ căng xích cam (Tensioner Lifter Assemblies), có mã HS 84099139 - Bơm dầu (Oil Pumps), có mã HS 84133030 - Cụm giảm áp (Decompression Units), có mã HS 84099129 - Bơm nước (Water Pumps), có mã HS 84133040 - Hệ thống phanh kết hợp (Combi Brake Systems), có mã HS 87141060 (b) Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe để thực hiện quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ, bao gồm: - Phớt chắn dầu (Oil Seal) và Vòng đệm hình tròn (O - Ring), có mã HS 40169320; - Miếng đệm (Gasket) có mã HS 40169390; - Vít cho bơm dầu & bơm nước (Screw For Oil Pump & Water Pump) có mã HS 74153310; - Vật đúc bằng nhôm có gia công máy (Aluminum Machined Castings) có mã HS 76042990; - Cụm giảm áp cam (Cam De Compression Assembly) và Bộ sang số bánh răng dạng trống (Drum Gear Shifter/Cam Shift), có mã HS 84099129; - Van phun cấp không khí thứ cấp (Secondary Air Injection Valve); Hộp van tháo rửa (Canister Purge Valve); Van tháo rửa (Purge Valve); và Bơm phun cấp không khí thứ cấp (SAI)/Van gió thứ cấp (ASV), có mã HS 84099139; - Van an toàn (Pressure Relief Valve); Cụm van lưỡi gà (Reed Valve Assembly); và Thân van tiết lưu (Throttle Body), có mã HS 84099149; - Bơm nhiên liệu (Fuel Pumps); Bơm cấp nhiên liệu (Fuel Feed Pumps); và Cụm bơm bôi trơn hộp số (Transmission Lubrication Pump Assembly), có mã HS 84133030; - Rô to bơm dầu (Oil Pump Rotors); Nắp/tấm chắn bơm dầu (Cover/Plate Oil Pump); và Chốt lò xo cho bơm dầu (Spring Pin for Oil Pumps), có mã HS 84139190; - Ổ bi (Ball Bearings) và Vòng bi bơm nước (Bearing Water Pump), có mã HS 84821000; - Ổ kết hợp bi cầu/bi đũa (Roller/Ball Bearings) có mã HS 84828000; - Chốt con lăn (Roller Pin) có mã HS 84829100; - Bánh răng giảm tốc khởi động (Starter Gear Reduction); Bánh răng dẫn động bơm dầu (Drive Gear Oil Pump); Bánh răng bị dẫn bơm nước (Driven Gear Water Pump); và Bộ bi văng (Roller Set Weight), có mã HS 84834040; - Đĩa xích (Chain Sprocket) có mã HS 84839015; - Cáp phanh kết hợp (Combi Brake Cables) và Công tắc phanh trước (Front Stop Switch), có mã HS 87083090; - Trục điều khiển (Control Shafts); Trục bơm dầu (Oil Pump Shaft); và Trục bơm nước (Shaft Water Pump), có mã HS 87089961; - Cụm công tơ mét (Case Meter Assembly); Cáp ô tô (Automobile Cables); và Dẫn xích (Chain Guide), có mã HS 87089962.