2410
Sản xuất sắt, thép, gang - (không hoạt động tại trụ sở).
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) - (không hoạt động tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (không hoạt động tại trụ sở).
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở).
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển - (không hoạt động tại trụ sở).
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (không hoạt động tại trụ sở).
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng - (không hoạt động tại trụ sở).
2790
Sản xuất thiết bị điện khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) - (không hoạt động tại trụ sở).
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (không hoạt động tại trụ sở).
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung - (không hoạt động tại trụ sở).
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp - (không hoạt động tại trụ sở).
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - (không hoạt động tại trụ sở).
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén - (không hoạt động tại trụ sở).
2819
Sản xuất máy thông dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở).
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở).
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá - (không hoạt động tại trụ sở).
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da - (không hoạt động tại trụ sở).
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe - (không hoạt động tại trụ sở).
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi - (không hoạt động tại trụ sở).
3012
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí - (không hoạt động tại trụ sở).
3091
Sản xuất mô tô, xe máy - Chi tiết: Sản xuất, gia công, sơn tĩnh điện (trừ xi mạ điện) phụ tùng xe ô tô - xe gắn máy (không hoạt động tại trụ sở).
3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở).
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - (không hoạt động tại trụ sở).
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, gia công, sơn tĩnh điện (trừ xi mạ điện) các mặt hàng cơ khí dân dụng (không hoạt động tại trụ sở).
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3319
Sửa chữa thiết bị khác - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu ngành cơ khí.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư, hóa chất phục vụ ngành in - chế bản(trừ hóa chất có tính độc hại mạnh).
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Mua bán thiết bị điện - điện tử, hàng kim khí điện máy.