DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH NGUỒN: MASOTHUE

CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI XUÂN LẠC

MÃ SỐ THUẾ 4700296631
Cập nhật
📍 Địa chỉ
Số 131A, Tổ 8A, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
📅 Ngày hoạt động 03/04/2025
👤 Người đại diện NGUYỄN THỊ UYÊN
🪪 CMND/CCCD 004168006976 (Nữ)
📅 Ngày cấp 2021-06-24
📞 Điện thoại 0914826789
📧 Email [email protected]
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty cổ phần ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế tỉnh Thái Nguyên
🏭 Ngành nghề chính Chăn nuôi lợn
📌 Tỉnh/TP Tỉnh Thái Nguyên
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI XUÂN LẠC
Mã số thuế 4700296631
Địa chỉ Số 131A, Tổ 8A, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 4700296631 lần cuối vào 11:54:11 05-05-2026. Cập nhật ngay?

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn

Lĩnh vực chính

Nông nghiệp 12
Nhóm 42 10
Nhóm 43 7
Nhóm 02 4
Bán buôn 4

Ngành nghề kinh doanh (70)

0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnhChi tiết: Trồng rau các loại.
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, laChi tiết: Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừngChi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; - Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ;
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; - Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre;
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác. - Trồng rừng và chăm sóc rừng khác.
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗChi tiết:
- Khai thác luồng, vầu, tre, nứa, cây đặc sản, song mây... - Khai thác luồng, vầu, tre, nứa, cây đặc sản, song mây...
- Khai thác sản phẩm khác như cánh kiến, nhựa cây từ cây lâm nghiệp, cây lâm nghiệp đặc sản... - Khai thác sản phẩm khác như cánh kiến, nhựa cây từ cây lâm nghiệp, cây lâm nghiệp đặc sản...
- Khai thác gỗ cành, củi. - Khai thác gỗ cành, củi.
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địaChi tiết: Nuôi cá
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịtChi tiết: Giết mổ gia súc, gia cầm.
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất phân vi sinh.
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hoa và cây - Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn động vật sống; - Bán buôn động vật sống;
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) - Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
4632 Bán buôn thực phẩmChi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn thủy sản; - Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn rau, quả. - Bán buôn rau, quả.
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết:
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh. - Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh.
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợChi tiết:
- Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ. - Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ.
- Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ;
- Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ. - Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ.
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận