CHI NHÁNH ĐỒNG NAI - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÚ THƯƠNG

MST 0312825567-002
Cập nhật dữ liệu
📍 Địa chỉ
54/1 Đường Lý Tự Trọng, Ấp Vĩnh Tuy, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 24/03/2026
👤 Người đại diện NGUYỄN CHÍ THANH
📞 Điện thoại 0918157478
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty cổ phần ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
🏭 Ngành nghề chính Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
📌 Tỉnh/TP Tỉnh Đồng Nai
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CHI NHÁNH ĐỒNG NAI - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÚ THƯƠNG
Mã số thuế 0312825567-002
Địa chỉ 54/1 Đường Lý Tự Trọng, Ấp Vĩnh Tuy, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0312825567-002 lần cuối vào 10:51:51 15-04-2026. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Tra cứu mã số thuế khác

QR Code Tra cứu MST 0312825567-002
Quét mã QR để xem và chia sẻ nhanh thông tin CHI NHÁNH ĐỒNG NAI - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÚ THƯƠNG

Lĩnh vực chính

Nông nghiệp 15
Bán buôn 14
Bán lẻ 9
Nhóm 42 8
Nhóm 43 7

Ngành nghề kinh doanh (105)

0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệpChi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò(không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu(không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn(không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm(không hoạt động tại trụ sở)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1077 Sản xuất cà phê
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ(không hoạt động tại trụ sở)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(không hoạt động tại trụ sở)
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá(không hoạt động tại trụ sở)
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng(không hoạt động tại trụ sở).
2790 Sản xuất thiết bị điện khác(không hoạt động tại trụ sở).
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3314 Sửa chữa thiết bị điện(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giáchi tiết: Đại lý, môi giới.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngchi tiết: Bán buôn nông (không hoạt động tại trụ sở), lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm(không hoạt động tại trụ sở)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép.
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng.
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợChi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợChi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(trừ kinh doanh kho bãi)
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và vận tải bằng đường hàng không).
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khácChi tiết: biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản(trừ tư vấn mang tính pháp lý)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồngChi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý). Quản lý bất động sản.
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn môi trường
7710 Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê ô tô.
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). Cho thuê máy móc, thiết bị, cấp thoát nước.
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khácChi tiết: cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (trừ kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động).
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận