0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0312
Khai thác thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Khai thác thủy sản nước lợ, nước ngọt
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0730
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892
Khai thác và thu gom than bùn
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (Cơ sở sản xuất phải phù hợp với quy hoạch, nguồn gốc gỗ hợp pháp)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (Cơ sở sản xuất phải phù hợp với quy hoạch, nguồn gốc gỗ hợp pháp)
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (Cơ sở sản xuất phải phù hợp với quy hoạch, nguồn gốc gỗ hợp pháp)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (Cơ sở sản xuất phải phù hợp với quy hoạch, nguồn gốc gỗ hợp pháp)
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
3830
Tái chế phế liệu - Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phê liệu phi kim loại
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4291
Xây dựng công trình thủy
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác