DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH XÁC THỰC DOANH NGHIỆP

CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT

BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT COMPANY LIMITED

MÃ SỐ THUẾ 0111470730
Cập nhật
Đang có 3 người đang xem thông tin này.
Đã có 25 lượt tra cứu số liên hệ trong 7 ngày qua.
📍 Địa chỉ
Tầng 3, số nhà 23, phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 21/04/2026
👤 Người đại diện NGÔ THỊ THẮNG
📞 Điện thoại 0942•••••• (Ẩn số) Xem liên hệ (Phí dịch vụ 50k)
Zalo đang hoạt động (Đã xác minh)
📧 Email btch••••••••••••••••@gmail.com (Ẩn email) Xem liên hệ (Phí dịch vụ 50k)
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề chính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý - (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
📌 Tỉnh/TP TP Hà Nội
Quảng cáo dịch vụ doanh nghiệp
SPOTLIGHT B2B
QUẢNG BÁ DOANH NGHIỆP TIẾP CẬN ĐỐI TÁC B2B

Quảng bá Thương hiệu & Giới thiệu Dịch vụ tại đây

Tiếp cận hơn 500.000+ lượt tra cứu từ khách hàng, chủ doanh nghiệp & đối tác mỗi tháng. Đặt banner hiển thị sản phẩm, giải pháp và hotline độc quyền ngay trên trang MST của bạn.

Độc quyền theo MST Gắn link Website / Zalo Tăng nhận diện thương hiệu Miễn phí thiết kế Banner
Liên hệ Đặt Banner ngay

Báo cáo Tín nhiệm Đối tác

MỚI

Thẩm định mức độ an toàn pháp lý, lịch sử thay đổi người đại diện và mạng lưới pháp nhân liên kết trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển khoản.

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT (tên giao dịch quốc tế: BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111470730 được cấp phép hoạt động vào ngày 21/04/2026. Công ty có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ Tầng 3, số nhà 23, phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là ông/bà NGÔ THỊ THẮNG. Ngành nghề kinh doanh chính là 7020 - hoạt động tư vấn quản lý - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). Hiện tại, trạng thái của mã số thuế 0111470730 đang là Đang hoạt động.

Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT
Mã số thuế 0111470730
Địa chỉ Tầng 3, số nhà 23, phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0111470730 lần cuối vào 16:22:04 22-08-2026. Cập nhật ngay?

Dịch vụ dành cho doanh nghiệp

Hỗ trợ khởi tạo và vận hành doanh nghiệp nhanh chóng với các dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp.

Chữ ký số

Kê khai thuế, hải quan, BHXH an toàn, bảo mật tuyệt đối.

Hóa đơn điện tử

Phát hành hóa đơn nhanh chóng, chuẩn quy định CQT.

Thiết kế Website

Xây dựng thương hiệu số chuyên nghiệp, chuẩn SEO.

Quản lý Hóa đơn & Thuế

Nền tảng quản lý hóa đơn đầu vào đầu ra và rủi ro thuế cho Doanh nghiệp.

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn
📊
Quản lý Hóa đơn & Thuế
biztrust.vn

Lĩnh vực chính

Nông nghiệp 26
Bán buôn 17
Nhóm 28 16
Bán lẻ 14
Nhóm 42 10

Ngành nghề kinh doanh (200)

0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn - (Trừ các loại nhà nước cấm)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - (không bao gồm sản xuất vàng miếng)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (Loại trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện - (Loại trừ sản xuất Điện hạt nhân)
3512 Truyền tải và phân phối điện - (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
3513 Truyền tải và phân phối điện - (Trừ truyền tải, phân phối và điều độ hệ thống điện quốc gia)
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại - (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
3812 Thu gom rác thải độc hại - (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ - (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng - (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ loại nhà nước cấm, Trừ đấu giá)
4631 Bán buôn gạo - (Trừ đấu giá)
4632 Bán buôn thực phẩm - (Trừ đấu giá)
4633 Bán buôn đồ uống - (Trừ đấu giá)
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - (Trừ đấu giá)
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng - (Trừ đấu giá)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, Trừ đấu giá)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - (Trừ đấu giá)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (Trừ đấu giá)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - (Trừ đấu giá)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Trừ máy móc, thiết bị y tế; Trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép, Trừ đấu giá)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (Trừ đấu giá)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu, Trừ đấu giá)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (Trừ đấu giá)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Trừ hoạt động bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh, Trừ đấu giá)
4690 Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ đấu giá)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ đấu giá)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông - (Trừ đấu giá)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu - (Trừ đấu giá)
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đấu giá)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản - Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Loại trừ dịch vụ niêm yết bất động sản, đấu giá, tư vấn pháp luật)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản; (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản, tư vấn pháp luật)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý - (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT là bao nhiêu?

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT là 0111470730.

Địa chỉ trụ sở CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT ở đâu?

Trụ sở chính của doanh nghiệp đăng ký tại địa chỉ: Tầng 3, số nhà 23, phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT?

Người đại diện pháp luật hiện tại của công ty là ông/bà NGÔ THỊ THẮNG.

Tình trạng hoạt động hiện nay của CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT ra sao?

Tình trạng hoạt động của công ty là Đang hoạt động.

CÔNG TY TNHH BTC HOLDING INVESMENT MANAGEMENT kinh doanh trong lĩnh vực nào?

Doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành nghề/lĩnh vực: 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý - (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận