0141
Chăn nuôi trâu, bò
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1077
Sản xuất cà phê
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
3511
Sản xuất điện
3512
Truyền tải và phân phối điện - (Trừ Truyền tải và điều độ Hệ thống điện quốc gia)
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - Chi tiết: - Xây dựng mạng lưới đường dây tải điện, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: Đường dây, mạng lưới truyền tải với khoảng cách dài; Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố; Trạm biến áp; - Xây dựng nhà máy điện; - Quản lý, vận hành, sửa chữa, duy tu, duy trì, bảo trì nhà máy điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình cửa, đường hầm, công trình thể thao ngoài trời, các cơ sở hạ tầng công
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Không hoạt động đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (Không kinh doanh xăng, dầu)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn gạch, đá, xi măng, cát, sỏi (Trừ gỗ)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán phân bón
4690
Bán buôn tổng hợp
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đồ gỗ)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (Trừ hoạt động liên quan đến tài chính)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: - Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; - Lâp, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình; - Khảo sát xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; - Kiểm định, thí nghiệm xây dựng; - Giám sát thi công xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu