DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH XÁC THỰC DOANH NGHIỆP

CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS

MÃ SỐ THUẾ 0319676106
Cập nhật
Đang có 4 người đang xem thông tin này.
Đã có 13 lượt tra cứu số liên hệ trong 7 ngày qua.
📍 Địa chỉ
93 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 13/08/2026
👤 Người đại diện NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ
🔗 Cùng đại diện NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
  • CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ VEN HỒ
  • Nguyễn Thị Quỳnh Như
📞 Điện thoại 0910•••••• (Ẩn số) Xem liên hệ (Phí dịch vụ 50k)
Zalo đang hoạt động (Đã xác minh)
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty cổ phần ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
📌 Tỉnh/TP TP Hồ Chí Minh
Quảng cáo dịch vụ doanh nghiệp
SPOTLIGHT B2B
QUẢNG BÁ DOANH NGHIỆP TIẾP CẬN ĐỐI TÁC B2B

Quảng bá Thương hiệu & Giới thiệu Dịch vụ tại đây

Tiếp cận hơn 500.000+ lượt tra cứu từ khách hàng, chủ doanh nghiệp & đối tác mỗi tháng. Đặt banner hiển thị sản phẩm, giải pháp và hotline độc quyền ngay trên trang MST của bạn.

Độc quyền theo MST Gắn link Website / Zalo Tăng nhận diện thương hiệu Miễn phí thiết kế Banner
Liên hệ Đặt Banner ngay

Báo cáo Tín nhiệm Đối tác

MỚI

Thẩm định mức độ an toàn pháp lý, lịch sử thay đổi người đại diện và mạng lưới pháp nhân liên kết trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển khoản.

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS là doanh nghiệp có mã số thuế 0319676106 được cấp phép hoạt động vào ngày 13/08/2026. Công ty có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ 93 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là ông/bà NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ. Ngành nghề kinh doanh chính là 6810 - kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - chi tiết: kinh doanh bất động sản. Hiện tại, trạng thái của mã số thuế 0319676106 đang là Đang hoạt động.

Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS
Mã số thuế 0319676106
Địa chỉ 93 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0319676106 lần cuối vào 09:07:24 06-09-2026. Cập nhật ngay?

Dịch vụ dành cho doanh nghiệp

Hỗ trợ khởi tạo và vận hành doanh nghiệp nhanh chóng với các dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp.

Chữ ký số

Kê khai thuế, hải quan, BHXH an toàn, bảo mật tuyệt đối.

Hóa đơn điện tử

Phát hành hóa đơn nhanh chóng, chuẩn quy định CQT.

Thiết kế Website

Xây dựng thương hiệu số chuyên nghiệp, chuẩn SEO.

Quản lý Hóa đơn & Thuế

Nền tảng quản lý hóa đơn đầu vào đầu ra và rủi ro thuế cho Doanh nghiệp.

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn
📊
Quản lý Hóa đơn & Thuế
biztrust.vn

Lĩnh vực chính

Bán buôn 15
Nông nghiệp 14
Bán lẻ 8
Nhóm 42 7
Nhóm 43 7

Ngành nghề kinh doanh (149)

0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác - Chi tiết: Các hoạt động gieo trồng ngô và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê
0119 Trồng cây hàng năm khác - Chi tiết: Các hoạt động gieo trồng ngô và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa mỳ, lúa mạch, cao lương, kê
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác - Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm - Trồng cây lâu năm khác còn lại
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - Chi tiết: - Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: + Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), + Làm dưới dạng rời, - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự, - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ, - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh, - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng.
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm gỗ khác nhau, cụ thể: + Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải, + Khuôn và nòng giày hoặc ủng, mắc áo, + Đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ, + Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ, + Hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức quý và các vật phẩm tương tự bằng gỗ, - Sản xuất dây bện, sản phẩm tết bện như thảm chùi chân, chiếu, thùng, hộp và tấm chắn; - Sản xuất đồ giỏ bằng liễu gai và các đồ bằng bấc.
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - (Không bao gồm các sản phẩm bị Nhà nước cấm)
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác - Chi tiết: Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - Chi tiết: - Sản xuất máy bơm không khí hoặc chân không, máy nén khí và gas khác; - Sản xuất máy bơm cho chất lỏng, có hoặc không có thiết bị đo; - Sản xuất máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong: bơm dầu, nước hoặc nhiên liệu cho động cơ mô tô...
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4292 Xây dựng công trình khai khoáng - (Không bao gồm xây dựng Nhà máy lọc dầu; Công trình khai thác than, quặng...)
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - (Không bao gồm xây dựng nhà máy sản xuất hoá chất cơ bản, hóa dược, dược liệu và hóa chất khác)
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng,
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Không bao gồm các sản phẩm Nhà nước cấm kinh doanh)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Loại trừ sản phẩm nhà nước cấm kinh doanh)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) - Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5120 Vận tải hàng hóa hàng không
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5590 Cơ sở lưu trú khác - Chi tiết: - Ký túc xá học sinh, sinh viên - Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
5629 Dịch vụ ăn uống khác - Chi tiết: Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống
5829 Xuất bản phần mềm khác - (trừ hoạt động xuất bản phẩm)
6110 Hoạt động viễn thông có dây - (trừ hoạt động viễn thông vệ tinh)
6219 Lập trình máy tính khác
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác - (Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - Chi tiết: - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ tư vấn mang tính pháp lý)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý - (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Hoạt động kiến trúc
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310 Quảng cáo
7430 Hoạt động phiên dịch
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác - (Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước)
7911 Đại lý du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa - Chi tiết: Vệ sinh văn phòng, căn hộ hoặc nhà riêng; nhà máy; cửa hàng
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; - Vệ sinh và bảo dưỡng bể bơi; - Vệ sinh máy móc công nghiệp;
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm và các dịch vụ liên quan (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Loại trừ dịch vụ thu hồi tài sản, hoạt động gây quỹ, hoạt động của người đấu giá độc lập)
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8532 Đào tạo trung cấp
9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623 Dịch vụ spa và xông hơi

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS

Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS là bao nhiêu?

Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS là 0319676106.

Địa chỉ trụ sở CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS ở đâu?

Trụ sở chính của doanh nghiệp đăng ký tại địa chỉ: 93 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS?

Người đại diện pháp luật hiện tại của công ty là ông/bà NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ.

Tình trạng hoạt động hiện nay của CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS ra sao?

Tình trạng hoạt động của công ty là Đang hoạt động.

CÔNG TY CỔ PHẦN GFC HOLDINGS kinh doanh trong lĩnh vực nào?

Doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành nghề/lĩnh vực: 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận