0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt - Chi tiết: Kinh doanh các loại cây trồng;
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Sản xuất, chế biến các loại sản phẩm nông nghiệp;
0220
Khai thác gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp - Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm lâm nghiệp;
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Kinh doanh chè;
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị sản xuất chè;
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Thuê và cho thuê mặt bằng văn phòng, nhà xưởng (quyền sử dụng đất thuộc sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê);
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải;
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các loại sản phẩm nông lâm sản (trừ những loại Nhà nước cấm);