0111
Trồng lúa
0144
Chăn nuôi dê, cừu - Chi tiết: - Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai - Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai
0312
Khai thác thuỷ sản nội địa
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - Chi tiết: Sản xuất rượu nhung nai (hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định)
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng và thực phẩm các loại
4633
Bán buôn đồ uống
4690
Bán buôn tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ rượu nhung nai (hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)