3700
Thoát nước và xử lý nước thảiChi tiết: Thu gom, vận chuyển và xử lý nước thải, bùn thải sinh hoạt, công nghiệp; Duy trì mạng lưới cống, trạm bơm nước thải.
4101
Xây dựng nhà để ởChi tiết: Xây dựng nhà phố, biệt thự, nhà cao tầng; Sửa chữa, cải tạo nhà ở.
4102
Xây dựng nhà không để ởChi tiết: Xây dựng văn phòng, nhà xưởng công nghiệp, nhà thương mại, bệnh viện, trường học.
4212
Xây dựng công trình đường bộChi tiết: Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; Thi công mặt đường, rải nhựa, rải bê tông; Xây dựng cầu, phà (không bao gồm cầu đường sắt); Xây dựng hầm đường bộ, đường cho tàu điện ngầm, đường băn sân bay, sân đổ máy bay.
4221
Xây dựng công trình điệnChi tiết: Thi công xây dựng, lắp đặt công trình điện công cộng, trạm biến áp, đường dây tải điện cao áp, trung áp, hạ áp; Thi công xây dựng hệ thống đường điện, mạng lưới điện trong các công trình dân dụng, công cộng và trong các dự án bất động sản.
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nướcChi tiết: Xây dựng công trình cấp nước, hệ thống thoát nước thải, trạm bơm, hệ thống thủy lợi, hồ chứa nước thải.
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạcChi tiết: Xây dựng mạng lưới viễn thông, lưới cáp, tuyết cột, cống, bể cáp.
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình thể thao ngoài trời, sân chơi; Đào, dắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng.
4311
Phá dỡChi tiết: Phá hủy hoặc đập vỡ các tòa nhà, công trình xây dựng, cầu, đường, cống, công trình kỹ thuật khác.
4312
Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp, làm phẳng, đào móng, di chuyển đất/cát để chuẩn bị cho các dự án xây dựng; Xử lý, cải tạo mặt đất.
4321
Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống điện trong các tòa nhà, nhà xưởng, hệ thống chiếu sáng trong các công trình dân dụng, công cộng và trong các dự án bất động sản.
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khíChi tiết: Lắp đặt ống nước, hệ thống cấp, thoát nước thải; Hệ thống sưởi, điều hòa không khí trong các tòa nhà, các công trình dân dụng, công cộng và trong các dự án bất động sản.
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khácChi tiết: Lắp đặt các thiết bị cửa tự động, cửa cuốn, thang máy, thang cuốn, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, chống sét.
4330
Hoàn thiện công trình xây dựngChi tiết: Trát vữa bên trong và ngoài nhà, đánh bóng công trình; Lắp đặt cửa ra vào (không bao gồm cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa, thiết bị nhà bếp, cầu thang; Lắp đặt trần, ốp gỗ tường, vách ngăn di chuyển.
4340
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Ép cọc, xử lý nền đất yếu; Lợp mái cho các công trình nhà ở; Lắp dựng giàn giáo, cốp pha (trừ hoạt động cho thuê không kèm nhân công); Hoàn thiện bề mặt công trình; Xây dựng bể bơi ngoài trời.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn củi, than củi, gỗ nhiên liệu.
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (trừ vàng miếng).
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh.
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác