0220
Khai thác gỗ
0230
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
1077
Sản xuất cà phê
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1910
Sản xuất than cốc
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không bao gồm kim loại quý)
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (trừ loại Nhà nước cấm)
2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông - (Trừ thiết bị thu phát sóng)
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác - (Trừ loại Nhà nước cấm)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823
Sản xuất máy luyện kim
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (Trừ loại Nhà nước cấm)
3511
Sản xuất điện
3512
Truyền tải và phân phối điện
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3830
Tái chế phế liệu - (không hoạt động tại trụ sở)
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (không hoạt động tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4311
Phá dỡ - (Không bao gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Không bao gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cơ - điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, điện công nghiệp
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát; - Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời và hệ thống xây dựng khác.
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (trừ loại nhà nước cấm)
4632
Bán buôn thực phẩm - (trừ loại Nhà nước cấm)
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu. (không bao gồm bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha. (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Không bao gồm vàng và kim loại mà theo quy định pháp luật cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh và chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ loại nhà nước cấm)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh;
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình.
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ bán lẻ hóa chất, đồ cổ, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (không bao gồm kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - (trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (không bao gồm kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6220
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6390
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác - Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại, các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản - Chi tiết: Môi giới bất động sản (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản, tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán, bảo hiểm)
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - Chi tiết: Tư vấn bất động sản (Không bao gồm hoạt động định giá bất động sản, tư vấn về giá đất, đấu giá tài sản, tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán, bảo hiểm)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế công trình điện dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình chiếu sáng vỉa hè.
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - (không bao gồm hoạt động thiết kế quy hoạch đô thị)
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh.
9510
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự