0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0124
Trồng cây hồ tiêu
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Trái thanh long và rau quả các loại
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - (Trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)