0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Xẻ gỗ, bào gỗ, xử lý gỗ hoặc làm khô gỗ.
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - Chi tiết: Sản xuất ván ép, gỗ dán, và các sản phẩm gỗ mỏng tương tự.
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm như ván ốp, hạt gỗ, gỗ đúc dùng trong xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - Chi tiết: Sản xuất thùng, hộp, pallet và các loại bao bì bằng gỗ.
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ chơi, hoặc các sản phẩm khác không thuộc các nhóm mã ngành trên
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: chuyên sản xuất đồ nội thất bằng gỗ, tre, nứa, gỗ công nghiệp và các vật liệu khác như giường, tủ, bàn, ghế.
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3319
Sửa chữa thiết bị khác - Chi tiết: bơm, nạp bình chữa cháy
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: kinh doanh bán buôn nội thất.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn gỗ và sản phẩm gỗ chưa qua chế biến, ván gỗ và vật liệu gỗ bán thành phẩm
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: thiết kế nội thất, trang trí nội thất.
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự - Chi tiết: sửa chữa, làm mới, đánh bóng nội thất.