1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: sản xuất dăm gỗ, bột gỗ, sợi gỗ, vỏ bào
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại - Chi tiết: Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải, tái chế phế liệu.
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu - Chi tiết: Kinh doanh, tái chế phế liệu bông vải sợi.
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Chi tiết: Thu gom vận chuyển xử lý rác thải rắn và rác thải công nghiệp, nước thải công nghiệp. Xử lý chất độc hại, nguy hại và chất không độc hại.
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: Không bao gồm hoạt động dò mìn, nổ mìn, san lấp mặt bằng sử dụng bom, mìn, vật liệu nổ công nghiệp và các loại tương tự.
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý thu mua dăm gỗ, mùn cưa, củi, bột giấy, ván ép công nghiệp, giấy bìa carton (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Mua bán vải cây, vải khúc quần áo và phụ liệu ngành may mặc trong nước và quốc tế.
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (bao gồm ván ép công nghiệp, ván dăm, ván sợi MDF), xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Thu mua và bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (bao gồm giấy, bìa carton phế liệu, bao bì giấy cũ, các loại mùn cưa, dăm gỗ, vỏ bào, củi vụn và bột giấy)
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; sơn, màu, véc ni; kính xây dựng; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh