1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (Không hoạt động tại trụ sở)
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ - Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng gỗ gia dụng, hàng trang trí nội thất, gia công hàng trang trí nội thất.
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt sản phẩm cơ khí, máy móc - thiết bị ngành công - nông nghiệp, hàng trang trí nội thất - ngoại thất, trang thiết bị bảo hộ lao động
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lắp mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống quảng cáo
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - Chi tiết: - Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác, - Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự, - Lắp đặt thiết bị nội thất.
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Máy điều hòa nhiệt độ; Quạt điện; Nồi cơm điện; Ấm đun nước dùng điện; Lò vi sóng; Tủ lạnh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị camera; Bán buôn máy móc, thiết bị đếm tiền; Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống trộm, thiết bị máy thu nạp năng lượng mặt trời.
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, giấy dán tường
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Bán buôn dăm bào, mùn cưa, củi vụn
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (Loại trừ các hoạt động có điều kiện hoặc các ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề cấm kinh doanh)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác - Chi tiết: Biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông. Thiết kế kết cấu công trình đường bộ. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình đường bộ. Tư vấn đấu thầu. Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng.
7310
Quảng cáo - (Loại trừ các hoạt động, hàng hóa thuộc danh mục ngành nghề, hoạt động cấm kinh doanh)
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - (Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)