0141
Chăn nuôi trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
5320
Chuyển phát
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
7500
Hoạt động thú y
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm - Chi tiết: Hoạt động tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Trừ hoạt động trung tâm dịch vụ việc làm theo Nghị định số 196/2013/NĐ - CP ngày 21/11/2013 quy định về thành lập và hoạt động của trung tâm dịch vụ việc làm).
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
8699
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
9620
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu