0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Sản xuất giống vật nuôi (không hoạt động tại trụ sở)
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở)
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - Chi tiết: Chế biến thuỷ hải sản, lương thực – thực phẩm, thực phẩm công nghệ, thực phẩm chế biến (không hoạt động tại trụ sở)
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất, pha chế hoá chất (không hoạt động tại trụ sở)
2410
Sản xuất sắt, thép, gang - Chi tiết: Sản xuất sắt, gang, thép (Không hoạt động tại trụ sở)
2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - Chi tiết: Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất kinh doanh chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường, nuôi trồng thuỷ sản (không sản xuất tại trụ sở)
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường rắn lỏng, xử lý môi trường khí (không hoạt động tại trụ sở)
4541
Bán mô tô, xe máy - Chi tiết: Bán buôn xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Chi tiết: Buôn bán phụ tùng xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua bán hàng hoá, môi giới thương mại.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn nông, thuỷ sản, lương thực, thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ gia nguyên – vật liệu ngành thực phẩm, ngành chăn nuôi. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản.
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thực phẩm công nghệ, thực phẩm chế biến, thuỷ sản tươi sống (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hoá mỹ phẩm
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ nông – lâm – ngư nghiệp
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Trừ mua bán vàng miếng)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hoá chất. Bán buôn chế phẩm sinh học. Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Chất màu, ,ethanol, dầu thơm và hương liệu sôđa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phân bón.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng đường bộ.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu.
8292
Dịch vụ đóng gói - Chi tiết: Dịch vụ sang bao, đóng gọi (trừ sang bao, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)