0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Sản xuất trùng quế
0312
Khai thác thuỷ sản nội địa
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - Chi tiết: Sản xuất các loại rượu, bao gồm cả rượu thuốc và rượu trắng
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Chi tiết: Sản xuất phân hữu cơ. Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm thủy phân dịch, dung dịch trùng quế phục vụ cho ươm tạo, nuôi trồng thủy sản (dưới dạng bổ sung dinh dưỡng vào thức ăn)
3511
Sản xuất điện - Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
3512
Truyền tải và phân phối điện - Chi tiết: Mua bán điện năng lượng mặt trời
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán trùng quế, phân hữu cơ
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa