0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0146
Chăn nuôi gia cầm - (không chăn nuôi theo mô hình trang trại)
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển - Chi tiết: Cơ sở nuôi trồng thủy sản biển
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Cơ sở nuôi trồng thủy sản nội địa
0510
Khai thác và thu gom than cứng - (theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024)
0520
Khai thác và thu gom than non - (theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024)
0710
Khai thác quặng sắt - (theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024)
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu - (theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024)
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác - (theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024)
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4229
Xây dựng công trình công ích khác - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4292
Xây dựng công trình khai khoáng - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (theo Luật Xây dựng năm 2025)
4311
Phá dỡ - (không bao gồm nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (không bao gồm nổ mìn)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa, tài sản)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
7710
Cho thuê xe có động cơ
9531
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng xe ô tô
9623
Dịch vụ spa và xông hơi
9630
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
9690
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác - Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan