2630
Sản xuất thiết bị truyền thông - (trừ thiết bị thu phát sóng);
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
4229
Xây dựng công trình công ích khác - chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng các công trình viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Thi công, dịch vụ lắp đặt hệ thống truyền hình cáp, tư vấn, thiết kế lắp đặt chuyển giao công nghệ máy móc thiết bị phát thanh truyền hình, điện, điện tử và viễn thông
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (không hoạt động tại trụ sở) (trừ đấu giá tài sản)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông;
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn vật tư máy móc chuyên dụng, dân dụng về phát thanh truyền hình, điện, điện tử và viễn thông (không hoạt động tại trụ sở)
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ vật tư, thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông;
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - (trừ hoạt động đấu giá)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng các phương thức như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán hàng trực tuyến qua truyền hình. - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng) (trừ hoạt động đấu giá)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5820
Xuất bản phần mềm - (trừ hoạt động xuất bản phẩm)
5911
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình - Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình.
5920
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc - Chi tiết: Hoạt động ghi âm (không hoạt động tại trụ sở)
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Dịch vụ viễn thông, dịch vụ Internet, dịch vụ gia tăng trên mạng viễn thông
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312
Cổng thông tin - Chi tiết: - Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí); - Thiết lập mạng xã hội; - Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; - Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông.
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
7020
Hoạt động tư vấn quản lý
7310
Quảng cáo - Chi tiết: Quảng cáo, nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận;
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - Chi tiết: Cung cấp nguồn nhân lực trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện;
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi - (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc