0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - (Không hoạt động tại trụ sở)
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu - (Không hoạt động tại trụ sở)
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu - (Không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (Không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở)
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp - (Không hoạt động tại trụ sở)
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (Không hoạt động tại trụ sở)
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - Chi tiết: Gia công, chế biến thủy - hải sản (không hoạt động tại trụ sở)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - Chi tiết: Gia công, chế biến rau - quả, nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa - (Không hoạt động tại trụ sở)
1061
Xay xát và sản xuất bột thô - (Không hoạt động tại trụ sở)
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo - (không hoạt động tại trụ sở)
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn - (Không hoạt động tại trụ sở)
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - (không hoạt động tại trụ sở)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm - chi tiết: sản xuất túi xách các loại (không hoạt động tại trụ sở)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (Không hoạt động tại trụ sở)
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - (không hoạt động tại trụ sở)
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - chi tiết: sản xuất giấy dán tường, giấy trang trí, giấy gói quà, giấy viết, giấy in (không hoạt động tại trụ sở)
1811
In ấn - (trừ in tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (trừ sản xuất hóa chất)
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - (Không hoạt động tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (Không hoạt động tại trụ sở)
2431
Đúc sắt, thép - (Không hoạt động tại trụ sở)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn mẫu (không hoạt động tại trụ sở)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (Không hoạt động tại trụ sở)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - (Không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; sản xuất đất sạch phục vụ trồng trọt; gia công, chế biến nông - lâm sản (không hoạt động tại trụ sở)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4631
Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, nguyên liệu xà phòng, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ y tế, đồ dùng, dụng cụ và đồ chơi trẻ em, hàng gốm, sứ, thủy tinh.
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: bán buôn đồ dùng cho gia đình; phụ liệu may mặc và giày dép, dụng cụ như chai, lọ, vỏ, hộp, khuôn mẫu bằng sắt, thép, nhôm, nhựa, silicon, gỗ, tinh dầu, hàng mỹ nghệ tranh, ảnh, tác phẩm nghệ thuật, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp), hàng gia dụng.
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); nước hoa, mỹ phẩm
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ).
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - chi tiết: quán cà phê (trừ kinh doanh quầy bar, quán rượu, bia có khiêu vũ)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)