0220
Khai thác gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
0311
Khai thác thuỷ sản biển - (không hoạt động tại trụ sở).
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở).
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm - (không hoạt động tại trụ sở).
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở).
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
1811
In ấn - (không hoạt động tại trụ sở).
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2720
Sản xuất pin và ắc quy - (không hoạt động tại trụ sở).
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - (không hoạt động tại trụ sở).
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi - (không hoạt động tại trụ sở).
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - chi tiết: San lấp mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước (sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - chi tiết: rửa xe đánh bóng, phun và sơn (không phun và sơn tại trụ sở)
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở).
4631
Bán buôn gạo - (không họat động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở).
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào - (không hoạt động tại trụ sở).
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách, báo, tạp chí. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Bán buôn trang thiết bị dùng trong dây chuyền băng tải công nghiệp; Trang thiết bị dùng trong ngành xi măng, khai mỏ, than, nhiệt điện
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ gas); Bán buôn than (không hoạt động tại trụ sở).
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: Bán buôn sắt, thép
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, vật liệu xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng). Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa, hạt nhựa. Bán buôn phế liệu và mẫu vụn plastic (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: hạt, bột, bột nhão. Bán buôn các sản phẩm từ cao su, plastic. Bán buôn phụ gia ngành nhựa.
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh - (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - (trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển).
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - (trừ kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar và quán giải khát có khiêu vũ)
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản (trừ dịch vụ mang tính pháp lý)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
7310
Quảng cáo
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận - (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Dịch thuật (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
7911
Đại lý du lịch
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - chi tiết: sửa chữa thiết bị điện tử, thiết bị điện, thiết bị văn phòng, thiết bị phòng cháy, báo cháy, báo động chống trộm, camera quan sát (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).