0114
Trồng cây mía - (không hoạt động tại trụ sở).
0116
Trồng cây lấy sợi - (không hoạt động tại trụ sở).
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121
Trồng cây ăn quả - (không hoạt động tại trụ sở).
0123
Trồng cây điều - (không hoạt động tại trụ sở).
0124
Trồng cây hồ tiêu - (không hoạt động tại trụ sở).
0125
Trồng cây cao su - (không hoạt động tại trụ sở).
0126
Trồng cây cà phê - (không hoạt động tại trụ sở).
0127
Trồng cây chè - (không hoạt động tại trụ sở).
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong. Nuôi tằm, sản xuất kén tằm. Chăn nuôi động vật cảnh (trừ các cảnh)
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển - (không hoạt động tại trụ sở).
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải)
1811
In ấn - chi tiết: In trên bao bì (không in tại trụ sở).
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - chi tiết: sản xuất hạt nhựa (không hoạt động tại trụ sở) (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4631
Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở).
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống - chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn.
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm).
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - chi tiết: bán buôn xăng dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, Bán buôn xi măng, Bán buôn kính xây dựng, Bán buôn sơn, véc ni, Bán buôn đồ ngũ kim.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: bán buôn các sản phẩm từ in, hạt nhựa, hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), hóa chất phục vụ cho ngành xây dựng, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia, Bán lẻ đồ không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga như: côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác, Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. Bán lẻ rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn.
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: giao nhận hàng hóa, hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, hoạt động của các đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (không hoạt động tại trụ sở)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - chi tiết: quán cà phê (trừ kinh doanh quầy bar, quán rượu)
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - chi tiết: Trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình xây dựng).
7420
Hoạt động nhiếp ảnh - (trừ sản xuất phim)
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại.
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).