0121
Trồng cây ăn quả
0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0144
Chăn nuôi dê, cừu
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1811
In ấn - (Loại trừ Nhà nước cấm)
1812
Dịch vụ liên quan đến in - (Loại trừ Nhà nước cấm)
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3212
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4631
Bán buôn gạo - (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Loại trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
4690
Bán buôn tổng hợp - (loại trừ Nhà nước cấm)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí; Bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (Loại trừ hoạt động vận tải hàng hóa hàng không)
5310
Bưu chính
5320
Chuyển phát
7310
Quảng cáo - (trừ quảng cáo thuốc lá)
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận - (Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh