0141
Chăn nuôi trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác - (Trừ nuôi côn trùng)
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản - Bán buôn động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm)
4631
Bán buôn gạo
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (trừ hoạt động đấu giá và các loại hàng hóa Nhà nước cấm)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ súng, đạn, tem, vàng và tiền kim khí và các loại hàng hóa Nhà nước cấm)
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - (trừ hoạt động đấu giá và các loại hàng hóa Nhà nước cấm)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (trừ hoạt động đấu giá và các loại hàng hóa Nhà nước cấm)
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (trừ kinh doanh bến bãi ô tô và hóa lỏng khí để vận chuyển)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh