0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp - Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm; nhân và chăm sóc cây giống lâu năm.
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp.
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - (Không hoạt động tại trụ sở)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - (Không hoạt động tại trụ sở)
1061
Xay xát và sản xuất bột thô - (Không hoạt động tại trụ sở)
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột - (Không hoạt động tại trụ sở, trừ sản xuất thực phẩm tươi sống)
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột - (Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống) (không hoạt động tại trụ sở)
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo - (Không hoạt động tại trụ sở)
1076
Sản xuất chè - Chi tiết: sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê - (Không hoạt động tại trụ sở)
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - (Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống) (không hoạt động tại trụ sở)
1105
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - (Không hoạt động tại trụ sở)
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng. (CPC 621)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Không hoạt động tại trụ sở)
4631
Bán buôn gạo - (Không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn rau củ, quả, trái cây và hoa quả cấp đông lạnh và sấy (mít, sầu riêng,...) (Không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn ô tô con, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn giường tủ, bàn ghế, đồ dùng nội thất.
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ.
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và các kim loại khác.
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 622)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (không hoạt động tại trụ sở). (CPC 742)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển.
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản.