0149
Chăn nuôi khác
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4632
Bán buôn thực phẩm
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ loại Nhà nước cấm)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4769
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hoạt động đấu giá và loại Nhà nước cấm)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
7500
Hoạt động thú y
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
8531
Đào tạo sơ cấp
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - (trừ hoạt động của các tổ chức Đảng, đoàn thể và tôn giáo)
8569
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
9690
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác - Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh