CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂM AN HN
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂM AN HN được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Hà Nội cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 14-02-2025. Hiện tại công ty do ông/bà ĐÀO TUYẾT MAI làm đại diện pháp luật.
TAM AN HN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
TAM AN HN CONSTRUCTION AND TRADING CO., LTD
0110955348
Số nhà 19B ngõ 12 Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
ĐÀO TUYẾT MAI
0975036355
14-02-2025
Chi cục Thuế Quận Hà Đông
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0125 | Trồng cây cao su (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0127 | Trồng cây chè (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chuông báo cháy, lắp đặt hệ thống điện khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phun nước chữa cháy, lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiêt: Bán buôn sắt, thép, vật liệu xây dựng bằng kim loại (không bao gồm vàng, vàng miếng, bạc và kim loại quý khác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm hoạt động đấu giá) (Không bao gồm loại nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ phòng cháy chữa cháy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUYỀN THÔNG ẠT ƠI
- Mã số thuế: 0111428263
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 15, ngõ 34, đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH TARA TERRA COMPANY
- Mã số thuế: 0111429404
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 24 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG VMT LIGHTING
- Mã số thuế: 0111428584
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô 30 Dịch vụ 13 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH IN THÊU META
- Mã số thuế: 0111425537
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 08 ngách 94/12 phố Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VĂN HÓA ĐÔ THỊ KHÔI NGUYÊN
- Mã số thuế: 0111424974
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 12, Hẻm 25/106/47 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN VIỄN VIỆT NAM
- Mã số thuế: 0111424043
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Căn 04 - N1 số 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH FAP CREDIT
- Mã số thuế: 0111423642
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Tầng 4, Số 8 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN BÌNH KHANG
- Mã số thuế: 0111424558
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thôn Xâm Dương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH MOM EVENT
- Mã số thuế: 0111424533
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 5 ngõ 322 Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ TỔNG HỢP HUY HOÀNG
- Mã số thuế: 0111423674
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 66 Ngõ 105 Đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội






