CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG B-CONS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG B-CONS VIỆT NAM được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Hải Phòng cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 14-02-2025. Hiện tại công ty do ông/bà HOÀNG THẾ ANH làm đại diện pháp luật.
B-CONS VIETNAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
B-CONS VIETNAM CO., LTD
0202271919
Số 36 – Lô LK-F2 Khu Phúc Lộc đường Trần Hoàn, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
HOÀNG THẾ ANH
0989093090
14-02-2025
Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: – Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. – Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. Bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Không bao gồm đấu giá tài sản, Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội , không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn dầu thô Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước Khảo sát xây dựng: Khảo sát địa hình, Khảo sát địa chất công trình; Thiết kế công trình phòng cháy và chữa cháy; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp, Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản, Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng, Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông, Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều); Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình: Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp, Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn, Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình, Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Kiểm định xây dựng; Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy; Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH HOA NGỌC PHÚC
- Mã số thuế: 0202342253
- Người đại diện: NGUYỄN THỊ THANH HOA
- Địa chỉ: Lô 28 Chung cư Lê Thiện, Tổ dân phố Dụ Nghĩa 2 , Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PH HOMES
- Mã số thuế: 0202326212
- Người đại diện: BÙI HỮU HƯỞNG
- Địa chỉ: Số 429 lô 22 đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THÀNH VIỆT NAM
- Mã số thuế: 0202326170
- Người đại diện: ĐOÀN MINH HIẾU
- Địa chỉ: Tổ dân phố 2 (Đông Sơn), Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DV QUANG MINH
- Mã số thuế: 0202326188
- Người đại diện: PHẠM THỊ THẢO
- Địa chỉ: Xóm 1, thôn An Dụ (nhà ông Phạm Văn Hiển), Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÒA PHONG VIỆT NAM
- Mã số thuế: 0202326131
- Người đại diện: PHẠM THỊ THU PHƯƠNG
- Địa chỉ: Ngã 3 Đông Sơn, Tổ dân phố Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH ALUCO
- Mã số thuế: 0202326149
- Người đại diện: PHẠM TRỌNG THANH
- Địa chỉ: Tổ dân phố Chùa Mới, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TƯƠNG LAI XANH
- Mã số thuế: 0202326156
- Người đại diện: HOÀNG THỊ CHI
- Địa chỉ: Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO HOÀNG HOAN
- Mã số thuế: 0801476150
- Người đại diện: HOÀNG VĂN HOAN
- Địa chỉ: Số 213 đường Nguyễn Chế Nghĩa, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN DỊCH VỤ MINH DOANH
- Mã số thuế: 0801476168
- Người đại diện: ĐẶNG MINH DOANH
- Địa chỉ: Thôn Tiền, Khu 20, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA TRẦN
- Mã số thuế: 0202325307
- Người đại diện: TRẦN VĂN HÒA
- Địa chỉ: Tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam






