CÔNG TY TNHH TM NAM THÁI DƯƠNG
CÔNG TY TNHH TM NAM THÁI DƯƠNG được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Đà Nẵng cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 21-01-2025. Hiện tại công ty do ông/bà ĐINH VĂN KHÁNH làm đại diện pháp luật.
TM NAM THAI DUONG COMPANY LIMITED
TM NAM THAI DUONG
0402261523
Số 23 đường Phạm Phú Tiết, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
ĐINH VĂN KHÁNH
0946731450
21-01-2025
Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Sản xuất súp và nước xuýt; – Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; – Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; – Sản xuất dấm; – Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; – Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh sandwich, bánh pizza tươi. Nhóm này cũng gồm: – Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); – Sản xuất men bia; – Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm; – Sản xuất sữa tách bơ và bơ; – Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng; – Sản xuất muối thanh từ muối mua, bao gồm muối trộn i ốt; – Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo; – Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến; – Sản xuất thực phẩm chức năng. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác; Kinh doanh thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: – Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; – Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; – Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; – Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logistics; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; (Loại trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TPCONS
- Mã số thuế: 4001328418
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thửa 683, Tờ bản đồ số 1, Tổ 1, Thôn Thái Đông, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN HÀNH TRƯỜNG XANH TUỆ ĐỨC ĐÀ NẴNG
- Mã số thuế: 4001328344
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc, Khối phố Hà Dừa, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN HÀNH TRƯỜNG XANH TUỆ ĐỨC ĐÀ NẴNG
- Mã số thuế: 4001328344
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc, Khối phố Hà Dừa, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CHÍNH LÂM TRẦN
- Mã số thuế: 4001328249
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thôn Azứt, Xã Avương, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH MTV LÂM SẢN TRÍ TÍN
- Mã số thuế: 4001327862
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Tổ 2, thôn Sông Tranh, Xã Trà Tân, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH THU TẤN PHÁT
- Mã số thuế: 4001327855
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô B6 - B7, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH MTV KIẾN TRÚC & XÂY DỰNG KIẾN LÊ
- Mã số thuế: 4001327848
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 7, Tổ 10, Thôn Phái Nhơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHONG PHÚ
- Mã số thuế: 4001327830
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Tổ 7, Thôn Thanh Long, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THÀNH HƯNG
- Mã số thuế: 4001327936
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Km59+400 QL14B, Thôn Hoà Hữu Tây, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIA PHÁT PHAN
- Mã số thuế: 4001327929
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 10, Tổ 14, Thôn Bình Hoà, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng






