CÔNG TY TNHH TIDI DA NANG
CÔNG TY TNHH TIDI DA NANG được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Đà Nẵng cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 10-01-2025. Hiện tại công ty do ông/bà NGUYỄN THỊ LÊ làm đại diện pháp luật.
TIDI DA NANG COMPANY LIMITED
0402260103
101 Trần Thái Tông, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
NGUYỄN THỊ LÊ
0326777956
10-01-2025
Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ôtô |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết:Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Dịch vụ tư vấn phần mềm và tư vấn hệ thống |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn lắp đặt sản phẩm phần cứng; Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm; Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm; Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm; Dịch vụ bảo đảm an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin; Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin; Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật; Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử; Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin; Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu; Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt phần mềm; Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thông thông tin |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất để ở và đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Hoạt động kinh doanh bất động sản khác |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống mạng viễn thông và tin học |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TPCONS
- Mã số thuế: 4001328418
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thửa 683, Tờ bản đồ số 1, Tổ 1, Thôn Thái Đông, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN HÀNH TRƯỜNG XANH TUỆ ĐỨC ĐÀ NẴNG
- Mã số thuế: 4001328344
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc, Khối phố Hà Dừa, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN HÀNH TRƯỜNG XANH TUỆ ĐỨC ĐÀ NẴNG
- Mã số thuế: 4001328344
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc, Khối phố Hà Dừa, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CHÍNH LÂM TRẦN
- Mã số thuế: 4001328249
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thôn Azứt, Xã Avương, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH MTV LÂM SẢN TRÍ TÍN
- Mã số thuế: 4001327862
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Tổ 2, thôn Sông Tranh, Xã Trà Tân, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH THU TẤN PHÁT
- Mã số thuế: 4001327855
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô B6 - B7, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH MTV KIẾN TRÚC & XÂY DỰNG KIẾN LÊ
- Mã số thuế: 4001327848
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 7, Tổ 10, Thôn Phái Nhơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHONG PHÚ
- Mã số thuế: 4001327830
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Tổ 7, Thôn Thanh Long, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THÀNH HƯNG
- Mã số thuế: 4001327936
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Km59+400 QL14B, Thôn Hoà Hữu Tây, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIA PHÁT PHAN
- Mã số thuế: 4001327929
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 10, Tổ 14, Thôn Bình Hoà, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng






