CÔNG TY TNHH MTV TKT
CÔNG TY TNHH MTV TKT được Sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Yên Bái cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 07-01-2025. Hiện tại công ty do ông/bà LÊ THỊ HẢI làm đại diện pháp luật.
5200946185
Thôn Khe Gai, Xã Đông An, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
LÊ THỊ HẢI
0914392333
07-01-2025
Chi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khai thác khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu. (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: – Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo…); – Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay…); – Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời… – Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; – Vách ngăn phòng bằng kim loại. |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác; |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: – Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; – Bán buôn thủy sản; – Bán buôn rau, quả; – Bán buôn cà phê; – Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; – Bán buôn thực phẩm khác; – Kinh doanh thực phẩm chức năng. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn dược phẩm (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) Bán buôn dụng cụ y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa phân vào đâu; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn kim loại, sắt, thép, kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) – Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh – Bán buôn cao su – Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt – Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép – Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại – Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí; trừ hoạt động của đấu giá viên |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm hoạt động kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN THUẬN THẮNG
- Mã số thuế: 5200951153
- Người đại diện: PHẠM ANH THUẬN
- Địa chỉ: Số nhà 20, KĐT Viettel, tổ dân phố Hồng Yên, Phường Hồng Hà, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ANH QUAN LC
- Mã số thuế: 5200950939
- Người đại diện: NGUYỄN VĂN QUÂN
- Địa chỉ: Tổ 3, Phường Hợp Minh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MINH MƠ
- Mã số thuế: 5200950985
- Người đại diện: NGUYỄN VĂN MINH
- Địa chỉ: Số nhà 75, thôn Yên Định, Xã Hưng Thịnh, Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MẠNH TUẤN MOBILE
- Mã số thuế: 5200950921
- Người đại diện: LÊ MẠNH TUẤN
- Địa chỉ: Số nhà 90, đường Ngô Minh Loan, Tổ 4, Phường Hợp Minh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
CÔNG TY TNHH Z69
- Mã số thuế: 5200950632
- Người đại diện: PHẠM ĐẠI MAY
- Địa chỉ: Thôn Thịnh Bình, Xã Quy Mông, Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
HỢP TÁC XÃ THIÊU DỆT THỔ CẨM HỒ BỐN
- Mã số thuế: 5200950287
- Người đại diện: Vừ Thị Vang
- Địa chỉ: Bản Trống Là, Xã Hồ Bốn, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
CÔNG TY TNHH JU XIAN XUAN
- Mã số thuế: 5200949891
- Người đại diện: NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG
- Địa chỉ: Tổ 18, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CN HẠNH DƯƠNG
- Mã số thuế: 5200949820
- Người đại diện: Phùng Thị Dương
- Địa chỉ: Số 315, đường Yên Ninh, tổ 7, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Yên Bái
HỢP TÁC XÃ CHÂU THÀNH PHÁT
- Mã số thuế: 5200949771
- Người đại diện: Nguyễn Văn Châu
- Địa chỉ: Thôn Nhược, Xã Châu Quế Hạ, Huyện Văn Yên, Yên Bái
CÔNG TY TNHH TRUNG ANH ĐẠI PHÁT
- Mã số thuế: 5200949813
- Người đại diện: NÔNG TRẦN KIÊN
- Địa chỉ: Số nhà 06, đường Hoàng Văn Thụ, tổ 12, Thị Trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam






