CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ HOÀNG HẢI ANH
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ HOÀNG HẢI ANH được Sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Thanh Hoá cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 08-01-2025. Hiện tại công ty do ông/bà NGUYỄN VĂN HÓA làm đại diện pháp luật.
HOANG HAI ANH TECHNICAL AND SERVICES COMPANY LIMITED
2803145158
Nhà ông Nguyễn Tiến Hóa, Thôn 8, Xã Thành Lộc, Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
NGUYỄN VĂN HÓA
0362982861
08-01-2025
Chi cục Thuế khu vực Nga Sơn - Hậu Lộc
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Sửa chữa máy móc, thiết bị


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Loại trừ vàng) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Trừ truyền tải, phân phối, điều hộ hệ thống điện quốc gia) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ bán buôn dược phẩm và bán buôn dụng cụ y tế) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Không bao gồm hoạt động, dịch vụ hoa tiêu) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Không bao gồm hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (Trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán, hoạt động ủy thác, giám sát đầu tư tài chính, chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Giám sát công trình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) (Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án và Hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản; Trừ tư vấn pháp luật và dịch vụ pháp lý theo quy định của Luật Luật sư) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV THÀNH PHÁT
- Mã số thuế: 2803170274
- Người đại diện: TRẦN THỊ THU
- Địa chỉ: Số nhà 96, Tiểu khu Nam Tiến, Thị Trấn Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NƯỚC MẮM ÔNG NĂM BA LÀNG
- Mã số thuế: 2803169247
- Người đại diện: NGUYỄN VĂN NĂM
- Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Năm, TDP Thượng Hải, Phường Hải Thanh, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XD THƯƠNG MẠI NT HUÂN TÀI
- Mã số thuế: 2803169342
- Người đại diện: TRẦN NGỌC HUÂN
- Địa chỉ: Số nhà 880 Ngõ 61 Nguyễn Thái Học, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIA KHÔI
- Mã số thuế: 2803169399
- Người đại diện: NGUYỄN ĐÌNH CHIÊN
- Địa chỉ: SỐ138 Trịnh Khả, Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NEM HÙNG ANH
- Mã số thuế: 2803169374
- Người đại diện: LÊ THÊ HÙNG
- Địa chỉ: Số 01/234 đường Ngọc Mai, Phố Thành Mai, Phường Quảng Thành, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯỜNG ANH
- Mã số thuế: 2803169198
- Người đại diện: HOÀNG NGỌC ANH
- Địa chỉ: Số nhà 209 Thôn Hồ Thôn, Xã Định Hưng, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TMDV HÙNG NGA
- Mã số thuế: 2803169381
- Người đại diện: LÊ THỊ NGA
- Địa chỉ: Số nhà 26, Đường ĐH_HH24, Thôn Sao Vàng, Xã Hoằng Phụ, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM DINH LAN
- Mã số thuế: 2803169416
- Người đại diện: NGUYỄN THỌ DŨNG
- Địa chỉ: SỐ91 Triệu Quốc Đạt, Thị Trấn Triệu Sơn, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SLATEK GROUP
- Mã số thuế: 2803169021
- Người đại diện: NGUYỄN MẠNH HƯNG
- Địa chỉ: Số Nhà 65, Đường Lê Chủ, Phường An Hưng, Thành Phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUANG HƯNG LIMITED
- Mã số thuế: 2803167585
- Người đại diện: MẠC QUANG HƯNG
- Địa chỉ: số 11, đường cù chính lan, khu phố 10, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam






