CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ NEWMOON
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ NEWMOON được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Hà Nội cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 14-02-2025. Hiện tại công ty do ông/bà TRẦN THỊ ĐOAN làm đại diện pháp luật.
NEWMOON INTERNATIONAL EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
0110955612
Cụm 5, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
TRẦN THỊ ĐOAN
0942025526
14-02-2025
Chi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ in |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa (Không bao gồm đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Loại trừ kinh doanh phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị. Kinh doanh xây dựng phần mềm của hệ thống thông tin đất đai) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại: Bán buôn cao su, mặt hàng nhựa, hạt nhựa, chất dẻo, vật tư phục vụ ngành nhựa: (trừ kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh các ấn phẩm đồ trụy) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu; Trừ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao: tem và tiền kim khí) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động…; – Bán trực tiếp nhiên liệu (dầu đốt, gỗ nhiên liệu), giao trực tiếp tới tận nhà người sử dụng; – Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng). (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Logistics Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển (Trừ vận tải hàng hóa hàng không và hoa tiêu) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm: kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin (không bao gồm hoạt động báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp luật, thuế, kế toán, kiểm toán) |
| 7310 | Quảng cáo (Loại trừ sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Trừ: Hoạt động của những nhà báo độc lập: Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng: Tư vấn chứng khoán) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Trừ hoạt động của Trung tâm dịch vụ việc làm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cho thuê lại lao động |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Trừ hoạt động đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Đào tạo trình độ sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo trình độ trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng Chi tiết: Đào tạo trình độ cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);- Giáo dục dự bị;- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;- Dạy đọc nhanh; – Đào tạo tự vệ;- Đào tạo về sự sống;- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;- Dạy máy tính. |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUYỀN THÔNG ẠT ƠI
- Mã số thuế: 0111428263
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 15, ngõ 34, đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH TARA TERRA COMPANY
- Mã số thuế: 0111429404
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 24 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG VMT LIGHTING
- Mã số thuế: 0111428584
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô 30 Dịch vụ 13 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH IN THÊU META
- Mã số thuế: 0111425537
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 08 ngách 94/12 phố Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VĂN HÓA ĐÔ THỊ KHÔI NGUYÊN
- Mã số thuế: 0111424974
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 12, Hẻm 25/106/47 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN VIỄN VIỆT NAM
- Mã số thuế: 0111424043
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Căn 04 - N1 số 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH FAP CREDIT
- Mã số thuế: 0111423642
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Tầng 4, Số 8 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN BÌNH KHANG
- Mã số thuế: 0111424558
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thôn Xâm Dương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH MOM EVENT
- Mã số thuế: 0111424533
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 5 ngõ 322 Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ TỔNG HỢP HUY HOÀNG
- Mã số thuế: 0111423674
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 66 Ngõ 105 Đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội






