CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THÔNG MINH TÍCH HỢP X-IRIS
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THÔNG MINH TÍCH HỢP X-IRIS được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 20-01-2025. Hiện tại công ty do ông/bà HỒ HUY CƯ làm đại diện pháp luật.
X-IRIS INTERGRATE INTELLIGENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED
X-IRIS
0318815558
Số 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
HỒ HUY CƯ
0908668026
20-01-2025
Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (Trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu – (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu – (trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng – (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác – (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác – (trừ tái chế phế thải, rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập, cắt, gò, hàn, sơn và xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở, lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TÒA NHÀ ĐẤT VIỆT
- Mã số thuế: 0319464197
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 296/50/7 Nguyễn Văn Lượng, Khu phố 13, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM SX XD XNK ĐÔNG THƠ
- Mã số thuế: 0319463242
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 137 Võ Văn Bích, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH TM SX XD XNK ĐÔNG THƠ
- Mã số thuế: 0319463242
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 137 Võ Văn Bích, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẠN ĐẠT PHÁT
- Mã số thuế: 0319463228
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô A.12 chung cư Khang Gia, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÍN LOGISTIC
- Mã số thuế: 3502577861
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 53 Trần Hưng Đạo, Khu Phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH THU
- Mã số thuế: 0319460499
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 840/31/1 Hương Lộ 2, Khu Phố 42, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIA PHÁT
- Mã số thuế: 0319460770
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 413/41/4/12 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH ĐỒ BỘ SULI
- Mã số thuế: 0319460516
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 1/22 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHUNG RẠP SỰ KIỆN MINH TRIỀU
- Mã số thuế: 0319460114
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 31/4 Đường 755, Ấp Gò Nổi, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH TRÍ THỨC PHÚ MỸ
- Mã số thuế: 3502577893
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 43 Trần Hưng Đạo, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh






