CÔNG TY TNHH ĐT TM DV TUẤN TÚ
CÔNG TY TNHH ĐT TM DV TUẤN TÚ được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 10-02-2025. Hiện tại công ty do ông/bà NGUYỄN HOÀNG SƠN làm đại diện pháp luật.
0318830725
733/1/2 Nguyễn Bình, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
NGUYỄN HOÀNG SƠN
0903046882
10-02-2025
Chi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Trừ khai thác cát ) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế, hàng may sẵn |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông và trộn bê tông. Sản xuất gạch không nung (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện năng lượng mặt trời (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom, vận chuyển chất thải rắn công nghiệp. (không chứa hàng tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom, vận chuyển chất thải nguy hại. (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý chất thải rắn công nghiệp. (không hoạt động tại trụ sở). Thu gom rác thải y tế. Thu gom rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở;) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý chất thải nguy hại, chất thải rắn công nghiệp, chất thải nguy hại rắn. (không hoạt động tại trụ sở) Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế (không hoạt động và chứa hàng tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại. Tái chế phế liệu phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Tháo dỡ công trình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy – hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế; thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn kim loại khác (Trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, vật liệu xây dựng, sơn. (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu – Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở) – Bán buôn bao bì các loại; – Bán buôn hóa chất ngành sơn (Không lưu trữ hóa chất tại trụ sở) – Bán buôn phế liệu kim loại, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn nguyên liệu có thể tái chế (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ vận tải chất khí hóa lỏng) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa ( Trừ kinh doanh bến thủy nội địa ) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (không hoạt động bến thủy nội địa tại trụ sở)(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (trừ phòng thí nghiệm cảnh sát; kiểm tra trong lĩnh vực vệ sinh thực phẩm, bao gồm kiểm tra thú y và điều khiển quan hệ với sản xuất thực phẩm; chứng nhận sản phẩm, bao gồm hàng hóa tiêu dùng, xe có động cơ, máy bay, vỏ điều áp, máy móc nguyên tử) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Dịch vụ tư vấn về môi trường – Dịch vụ tư vấn báo cáo đánh giá môi trường chíến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết. – Dịch vụ quan trắc môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TÒA NHÀ ĐẤT VIỆT
- Mã số thuế: 0319464197
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 296/50/7 Nguyễn Văn Lượng, Khu phố 13, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM SX XD XNK ĐÔNG THƠ
- Mã số thuế: 0319463242
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 137 Võ Văn Bích, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH TM SX XD XNK ĐÔNG THƠ
- Mã số thuế: 0319463242
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 137 Võ Văn Bích, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẠN ĐẠT PHÁT
- Mã số thuế: 0319463228
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô A.12 chung cư Khang Gia, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÍN LOGISTIC
- Mã số thuế: 3502577861
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 53 Trần Hưng Đạo, Khu Phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH THU
- Mã số thuế: 0319460499
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 840/31/1 Hương Lộ 2, Khu Phố 42, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIA PHÁT
- Mã số thuế: 0319460770
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 413/41/4/12 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH ĐỒ BỘ SULI
- Mã số thuế: 0319460516
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 1/22 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHUNG RẠP SỰ KIỆN MINH TRIỀU
- Mã số thuế: 0319460114
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 31/4 Đường 755, Ấp Gò Nổi, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH TRÍ THỨC PHÚ MỸ
- Mã số thuế: 3502577893
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 43 Trần Hưng Đạo, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh






