CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI TÂY NGUYÊN.ONG
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI TÂY NGUYÊN.ONG được Sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Đắk Lắk cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 14-04-2025. Hiện tại công ty do ông/bà NGUYỄN XUÂN TIẾN làm đại diện pháp luật.
TAY NGUYEN.ONG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
TAY NGUYEN.ONG CO.,LTD
6001789211
Số 59 Âu Cơ, Thị Trấn Ea Súp, Huyện Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
NGUYỄN XUÂN TIẾN
0582245555
14-04-2025
Tỉnh Đắk Lắk - VP Chi cục Thuế khu vực XIV
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Loại trừ hoạt động khắc dấu) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: – Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc – Chống ẩm các tòa nhà – Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối – Uốn thép – Xây gạch và đặt đá – Lớp mái các công trình nhà để ở |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Trừ hoạt động đấu giá |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Trừ hoạt động đấu giá |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Trừ hoạt động đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: – Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện – Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự – Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm – Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: – Bán buôn xi măng – Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi – Bán buôn kính xây dựng – Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh – Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Loại trừ bán buôn đá quý |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ loại Nhà nước cấm |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: – Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh – Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh – Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: – Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh – Bán lẻ dầu hỏa, gas, thanh nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Không bao gồm kinh doanh bất động sản |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin Trừ hoạt động báo chí |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: – Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở – Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở – Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở – Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo Trừ hoạt động quảng cáo Nhà nước cấm |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: – Tổ chức sự kiện – Xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ QUỐC TẾ
- Mã số thuế: 4401131060
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Khu phố Chính Nghĩa, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk
CÔNG TY TNHH MACCA KIÊN VÂN
- Mã số thuế: 6001818247
- Người đại diện: HỒ THỊ VÂN
- Địa chỉ: 109 Thôn Tân Quảng, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TÂM LAN ĐĂK LĂK
- Mã số thuế: 6001818254
- Người đại diện: PHẠM THỊ LAN ANH
- Địa chỉ: Thôn 3 Cư Ni, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC TÍN NHÂN
- Mã số thuế: 6001818279
- Người đại diện: NGUYỄN TRƯƠNG TẤN NHÂN
- Địa chỉ: 284/30A Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH VẬN TẢI MINH NHỰT
- Mã số thuế: 4401127554
- Người đại diện: ĐỖ MINH NHỰT
- Địa chỉ: Thôn Phước Hòa, Xã Xuân Phước, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ KHÁCH SẠN SAO CHARM
- Mã số thuế: 4401127547
- Người đại diện: NGUYỄN THỊ KIM OANH
- Địa chỉ: 181-183 Điện Biên Phủ, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI- VẬN TẢI NHỰT TUYẾT
- Mã số thuế: 4401127360
- Người đại diện: TRƯƠNG ANH NHỰT
- Địa chỉ: Khu Phố 4, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUY TÂN PY
- Mã số thuế: 4401127385
- Người đại diện: TRẦN DUY TÂN
- Địa chỉ: Khu Phố Chính Nghĩa, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG TÂM
- Mã số thuế: 6001814570
- Người đại diện: ĐINH TRUNG TÂM
- Địa chỉ: Thôn 1, Xã Ea Hiao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN PHÚ AN FOOD
- Mã số thuế: 4401126663
- Người đại diện: TRẦN QUỐC TUẤN
- Địa chỉ: Thôn Phú Hữu, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam






