CÔNG TY TNHH BLISS GLOBAL
CÔNG TY TNHH BLISS GLOBAL được Sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Vĩnh Long cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 01-04-2025. Hiện tại công ty do ông/bà ĐINH THỊ LỊCH làm đại diện pháp luật.
BLISS GLOBAL COMPANY LIMITED
BLISS GLOBAL
1501153922
Số 80A/16 Phó Cơ Điều, Phường 3, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
ĐINH THỊ LỊCH
0399945071
01-04-2025
Tp. Vĩnh Long - Đội Thuế liên huyện Khu vực I
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn (Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ động vật hoang dã) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (trừ đồ uống có cồn) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ bán lẻ thuốc lá, thuốc lào) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ thực phẩm tươi sống) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm bia, rượu) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: kinh doanh vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 7310 | Quảng cáo (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (loại trừ hoạt động đấu giá, Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký) Chi tiết: Xuất nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG DUY KHANG VĨNH LONG
- Mã số thuế: 1501164233
- Người đại diện: ĐINH NGỌC EM
- Địa chỉ: Số 16A/2 khóm Phước Lợi B, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP T&T
- Mã số thuế: 1501164240
- Người đại diện: LÊ HỮU TÀ
- Địa chỉ: 149G Tân Quới Hưng, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠT PHÚC HƯNG
- Mã số thuế: 1301161718
- Người đại diện: LÒ VĂN THƯỞNG
- Địa chỉ: Thửa Đất Số 2090, Tờ Bản Đồ Số 2, Ấp Bình Huề 1, Xã Thạnh Phước, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THU MUA NÔNG SẢN THÀNH TẠO
- Mã số thuế: 1501164096
- Người đại diện: TRẦN VĂN TẠO
- Địa chỉ: 12 Đường 26/3, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SONG PHIÊN VŨ
- Mã số thuế: 1501164071
- Người đại diện: VŨ NGỌC PHƯƠNG THÙY
- Địa chỉ: 39/2 Tổ 2, Ấp Phú Thạnh 1, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM-DV THÚ Y PHÁT ĐẠT
- Mã số thuế: 1501164064
- Người đại diện: HUỲNH THỊ NGỌC HUYỀN
- Địa chỉ: Thửa đất số 31, Tờ bản đồ số 36, Ấp Hoà Hiệp, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DV THƯƠNG MẠI TB THIỆN TRẦN
- Mã số thuế: 1301161041
- Người đại diện: TRẦN ĐỨC THIỆN
- Địa chỉ: Số 67/4, Ấp Thạnh Quí, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TK ĐÌNH TÚ
- Mã số thuế: 1301161059
- Người đại diện: LÊ ĐÌNH TÚ
- Địa chỉ: Số 431B, Ấp Hữu Nhơn, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG – KHÁCH SẠN VĨNH LONG
- Mã số thuế: 1501160856
- Người đại diện: LÊ THANH BÌNH
- Địa chỉ: Số 11, đường Lê Lai, Khóm Hưng Đạo Vương, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH BẢO NGUYÊN
- Mã số thuế: 1501155831
- Người đại diện: LÊ THỊ LỆ
- Địa chỉ: Số nhà 2305A, Tổ 5, Ấp Thuận Nghĩa, Xã Thuận An, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam






