CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT TƯ XÂY LẮP HƯNG THỊNH
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT TƯ XÂY LẮP HƯNG THỊNH được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Hà Nội cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 01-04-2025. Hiện tại công ty do ông/bà VŨ THỊ YÊN làm đại diện pháp luật.
HUNG THINH CONSTRUCTION MATERIALS PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
HUNG THINH CMP.,JSC
0111012402
Số nhà 6E ngõ 200 phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
VŨ THỊ YÊN
0982340950
01-04-2025
Đội Thuế quận Long Biên
Công ty cổ phần ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: – Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: – Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. – Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: – Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. – Các công việc dưới bề mặt; – Xây dựng bể bơi ngoài trời; – Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; – Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Loại trừ đấu giá hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (không bao gồm thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: – Khách sạn – Lưu trú cho khách du lịch (Điều 48, Luật Du lịch 2017 ngày 19 tháng 6 năm 2017) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, quán giải khát có khiêu vũ và các dịch vụ kèm theo) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Loại trừ hoạt động dịch vụ báo cáo tòa án; Hoạt động đấu giá; Dịch vụ lấy lại tài sản) |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUYỀN THÔNG ẠT ƠI
- Mã số thuế: 0111428263
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 15, ngõ 34, đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH TARA TERRA COMPANY
- Mã số thuế: 0111429404
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 24 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG VMT LIGHTING
- Mã số thuế: 0111428584
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô 30 Dịch vụ 13 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH IN THÊU META
- Mã số thuế: 0111425537
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 08 ngách 94/12 phố Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VĂN HÓA ĐÔ THỊ KHÔI NGUYÊN
- Mã số thuế: 0111424974
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 12, Hẻm 25/106/47 Đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN VIỄN VIỆT NAM
- Mã số thuế: 0111424043
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Căn 04 - N1 số 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH FAP CREDIT
- Mã số thuế: 0111423642
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Tầng 4, Số 8 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN BÌNH KHANG
- Mã số thuế: 0111424558
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Thôn Xâm Dương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH MOM EVENT
- Mã số thuế: 0111424533
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 5 ngõ 322 Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ TỔNG HỢP HUY HOÀNG
- Mã số thuế: 0111423674
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 66 Ngõ 105 Đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội






