CHI NHÁNH – CÔNG TY CỔ PHẦN SIFA 999 – SINH PHÁT
CHI NHÁNH – CÔNG TY CỔ PHẦN SIFA 999 – SINH PHÁT được Sở kế hoạch và đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 07-05-2025. Hiện tại công ty do ông/bà NGUYỄN XUÂN KHOÁT làm đại diện pháp luật.
0318912632-001
Số 75/20/95 đường An Phú Đông 09, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
NGUYỄN XUÂN KHOÁT
07-05-2025
Đội Thuế Quận Phú Nhuận
Công ty cổ phần ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic ( trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3511 | Sản xuất điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá tài sản) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh bến bãi ô tô và hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TÒA NHÀ ĐẤT VIỆT
- Mã số thuế: 0319464197
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 296/50/7 Nguyễn Văn Lượng, Khu phố 13, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
CÔNG TY TNHH TM SX XD XNK ĐÔNG THƠ
- Mã số thuế: 0319463242
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 137 Võ Văn Bích, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH TM SX XD XNK ĐÔNG THƠ
- Mã số thuế: 0319463242
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 137 Võ Văn Bích, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẠN ĐẠT PHÁT
- Mã số thuế: 0319463228
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Lô A.12 chung cư Khang Gia, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÍN LOGISTIC
- Mã số thuế: 3502577861
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 53 Trần Hưng Đạo, Khu Phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH SX TM DV MINH THU
- Mã số thuế: 0319460499
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 840/31/1 Hương Lộ 2, Khu Phố 42, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIA PHÁT
- Mã số thuế: 0319460770
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 413/41/4/12 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH ĐỒ BỘ SULI
- Mã số thuế: 0319460516
- Người đại diện:
- Địa chỉ: 1/22 Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHUNG RẠP SỰ KIỆN MINH TRIỀU
- Mã số thuế: 0319460114
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số nhà 31/4 Đường 755, Ấp Gò Nổi, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH TRÍ THỨC PHÚ MỸ
- Mã số thuế: 3502577893
- Người đại diện:
- Địa chỉ: Số 43 Trần Hưng Đạo, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh






