CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI LĂNG TẠI ĐẮK NÔNG
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI LĂNG TẠI ĐẮK NÔNG được Sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Đắk Nông cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 20-03-2025. Hiện tại công ty do ông/bà NGUYỄN THỊ HUYỀN làm đại diện pháp luật.
3200737526-001
Bon Phi Glê, Xã Quảng Sơn, Huyện Đắk Glong, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
NGUYỄN THỊ HUYỀN
0901370999
20-03-2025
Cục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Công ty cổ phần ngoài NN
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét


Dịch vụ chữ ký số
Dịch vụ thiết kế website
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời, điện gió |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối và kinh doanh điện. |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5811 | Xuất bản sách |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Các doanh nghiệp khác
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ ĐỨC THÀNH
- Mã số thuế: 6400465346
- Người đại diện: NGUYỄN THỊ TUYẾN
- Địa chỉ: Thôn 3, Xã Đắk Búk So, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH LALAFARM
- Mã số thuế: 6400465018
- Người đại diện: NGUYỄN THÀNH AN
- Địa chỉ: Bon Sa Nar, Xã Quảng Sơn, Huyện Đắk Glong, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV KHẢI LỢI
- Mã số thuế: 6400464984
- Người đại diện: NGUYỄN ĐÌNH QUỐC
- Địa chỉ: Tổ dân phố 6, Thị Trấn Kiến Đức, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAN HẬU
- Mã số thuế: 6400464991
- Người đại diện: LÊ THỊ HỒNG ANH
- Địa chỉ: Số nhà 37, Thôn Đắc Phúc, Xã Đắk Lao, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BEKIDZ
- Mã số thuế: 6400464896
- Người đại diện: PHAN THỊ HỒNG ÚT
- Địa chỉ: Đường Tô Vĩnh Diện, Tổ dân phố 3, Phường Nghĩa Trung, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DANO GREEN FARM
- Mã số thuế: 6400464906
- Người đại diện: LƯU ĐỨC HÒA
- Địa chỉ: 117 Diên Hồng, thôn Đồng Tiến, Xã Đắk Nia, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV KHƯƠNG OANH QUẢNG TÂN
- Mã số thuế: 6400464818
- Người đại diện: ĐOÀN NGỌC TÍN
- Địa chỉ: Thôn 4, Xã Quảng Tân, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV XNK PHƯỚC TRƯỜNG
- Mã số thuế: 6400464825
- Người đại diện: NGUYỄN PHƯỚC TRƯỜNG
- Địa chỉ: Thôn 8, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG TY TNHH MTV LONG HOÀI
- Mã số thuế: 6400464783
- Người đại diện: LÊ BÁ TOÀN
- Địa chỉ: Thôn 5, Xã Quảng Tâm, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV EDUCARE CAO TUẤN
- Mã số thuế: 6400464800
- Người đại diện: NGUYỄN CAO TUẤN
- Địa chỉ: Tổ 1, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam






