Công cụ / Định Khoản Kế Toán

Định Khoản Kế Toán Tự Động

Phần mềm tự hạch toán Nợ/Có, vẽ sơ đồ chữ T dòng tiền và lập phiếu kế toán tự động 2026.

Tất cả
Mua hàng / Kho
Bán hàng / DT
Tiền mặt / Bank
Lương / BH
Tài sản / Khấu hao
Thuế / NSNN
Nghiệp vụ khác
đ
💡 Mẹo hay: Chọn nghiệp vụ mong muốn hoặc dùng ô tìm kiếm, sau đó điền số tiền ở trên. Công cụ sẽ tự động tách thuế GTGT (8% hoặc 10% tương ứng) và hạch toán dòng tiền chính xác từng đồng lẻ.
Nghiệp vụ đang chọn

Mua nguyên vật liệu nhập kho thanh toán chuyển khoản (VAT 10%)

📊 Sơ Đồ Chữ T
🧾 Phiếu Kế Toán
Hạch toán dòng tiền (Sơ đồ chữ T)

📒 Hệ Thống Tài Khoản Kế Toán (TT 200 & TT 133)

Tra cứu nhanh tên gọi, tính chất Nợ/Có của tất cả các tài khoản kế toán doanh nghiệp.

🔍
Số hiệu TK Tên tài khoản chi tiết Tăng ghi Giảm ghi Quy chuẩn áp dụng

📚 Cẩm Nang Hướng Dẫn Định Khoản & Kế Toán Doanh Nghiệp

Định khoản kế toán (Double-entry bookkeeping) là việc xác định và ghi nhận số tiền của một nghiệp vụ kinh tế tài chính phát sinh vào bên Nợ (Debit) và bên Có (Credit) của các tài khoản kế toán liên quan. Đây là nghiệp vụ nền móng của hệ thống kế toán doanh nghiệp để tổng hợp dữ liệu lập Báo cáo tài chính.

1. Quy tắc ghi nhận Nợ/Có kinh điển cho các nhóm tài khoản

Để định khoản chính xác và tránh bị nhầm lẫn giữa Nợ và Có, kế toán viên cần nắm lòng bản chất biến động số dư của 9 loại tài khoản trong bảng cân đối kế toán:

Tài khoản Tài sản (Đầu 1 & Đầu 2) và Chi phí (Đầu 6 & Đầu 8):
    - Ghi nhận biến động **Tăng** bên **NỢ**.
    - Ghi nhận biến động **Giảm** bên **CÓ**.
    - *Số dư cuối kỳ:* Luôn nằm bên **NỢ** (trừ một số tài khoản lưỡng tính hoặc điều chỉnh giảm tài sản như 214, 229).

Tài khoản Nợ phải trả (Đầu 3), Vốn chủ sở hữu (Đầu 4) và Doanh thu (Đầu 5 & Đầu 7):
    - Ghi nhận biến động **Tăng** bên **CÓ**.
    - Ghi nhận biến động **Giảm** bên **NỢ**.
    - *Số dư cuối kỳ:* Luôn nằm bên **CÓ** (trừ tài khoản 421 khi doanh nghiệp lỗ sẽ có số dư bên Nợ).

2. Sự khác nhau cơ bản giữa Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC

Cơ quan quản lý thuế ban hành hai hệ thống tài khoản song song phù hợp với từng quy mô công ty:
- **Thông tư 200/2014/TT-BTC**: Áp dụng bắt buộc cho tất cả các loại hình doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, đặc biệt là doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán. Hệ thống tài khoản chi tiết sâu hơn, đòi hỏi quy chuẩn hạch toán chặt chẽ và biểu mẫu báo cáo phức tạp hơn.
- **Thông tư 133/2016/TT-BTC**: Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Điểm nổi bật là lược bỏ bớt các tài khoản trung gian hoặc gộp lại để giảm thiểu khối lượng công việc cho kế toán (Ví dụ: Thông tư 133 không dùng tài khoản chi phí bán hàng 641 hay chi phí QLDN 642 riêng lẻ, mà gộp chung vào tài khoản **6421 (Chi phí bán hàng)** và **6422 (Chi phí quản lý doanh nghiệp)**).

3. Quy trình 4 bước định khoản một nghiệp vụ kế toán thực tế

Mỗi khi nhận được một chứng từ gốc (Hóa đơn đầu vào, phiếu chi, giấy báo nợ ngân hàng...), kế toán thực hiện theo trình tự chuẩn mực sau:
1. **Xác định đối tượng kế toán:** Nghiệp vụ này ảnh hưởng đến những yếu tố nào (Ví dụ: Hàng hóa nhập kho, Tiền gửi ngân hàng giảm, Thuế GTGT đầu vào...). 2. **Xác định tài khoản kế toán:** Tìm mã số tài khoản tương ứng đại diện cho đối tượng đó trong danh mục hệ thống tài khoản (Ví dụ: Hàng hóa là 156, tiền gửi là 1121...). 3. **Xác định xu hướng biến động:** Đối tượng đó tăng lên hay giảm đi (Ví dụ: Hàng hóa nhập kho nên 156 tăng; tiền chuyển khoản mua hàng nên 1121 giảm). 4. **Áp dụng quy tắc ghi Nợ/Có:** - Tài sản 156 tăng ghi bên **Nợ 156**. - Tài sản 1121 giảm ghi bên **Có 1121**. - Kiểm tra tính cân bằng tuyệt đối: **Tổng số tiền bên Nợ = Tổng số tiền bên Có**.