Công cụ / Tỷ giá & Quy đổi

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Dữ liệu niêm yết từ Ngân hàng Vietcombank (VCB). Cập nhật: 02:29 17/04/2026

Bộ quy đổi ngoại tệ

Số tiền cần đổi
Kết quả quy đổi
Giá trị ước tính: 0 VND Sử dụng tỷ giá Bán ra của VCB
Dữ liệu mang tính chất tham khảo. Khi thực hiện giao dịch thực tế, vui lòng liên hệ quầy giao dịch VCB gần nhất.
Tên tiền tệ Mua TM Bán ra
USD
US DOLLAR 26.097,00 26.357,00
EUR
EURO 30.213,35 31.806,14
GBP
UK POUND STERLING 34.680,94 36.153,06
JPY
JAPANESE YEN 160,07 170,24
AUD
AUSTRALIAN DOLLAR 18.375,89 19.155,91
SGD
SINGAPORE DOLLAR 20.145,81 21.043,00
THB
THAI BAHT 724,47 839,09
CAD
CANADIAN DOLLAR 18.736,29 19.531,60
CHF
SWISS FRANC 32.755,04 34.145,41
HKD
HONG KONG DOLLAR 3.269,73 3.429,04
CNY
CHINESE YUAN 3.760,82 3.920,46
DKK
DANISH KRONE - 4.228,93
INR
INDIAN RUPEE - 294,00
KRW
KOREAN WON 15,54 18,74
KWD
KUWAITI DINAR - 89.657,50
MYR
MALAYSIAN RINGGIT - 6.729,33
NOK
NORWEGIAN KRONE - 2.872,89
RUB
RUSSIAN RUBLE - 363,35
SAR
SAUDI ARABIAN RIYAL - 7.282,71
SEK
SWEDISH KRONA - 2.926,57