0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Sơ chế, phơi sấy cà phê
1061
Xay xát và sản xuất bột thô - Chi tiết: Rang xay cà phê, chế biến cà phê hạt và cà phê bột
1076
Sản xuất chè - Chi tiết: Trộn chè và chất phụ gia; Sản xuất chiết xuất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm
1077
Sản xuất cà phê - Chi tiết: Rang và lọc chất caphêin cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê pha phin, cà phê túi lộc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc.
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã)
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt và cà phê bột
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn.
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dùng cho sản xuất và chế biến cà phê
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ cà phê bột, cà phê hòa tan
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Quán cà phê; giải khát (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).