0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Gia công, sơ chế hàng nông sản các loại
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp - (Trừ các hoạt động liên quan đến gỗ, lâm sản khác)
0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công và lắp đặt các loại cửa kính, cửa sắt, cửa nhôm, cửa inox, nhà xưởng, nhà tiền chế, mái che công trình và các sản phẩm khác có liên quan
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
4311
Phá dỡ
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng - Bán buôn máy móc, thiết bị và đồ dùng sử dụng trong xây dựng
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Mua bán sắt, nhôm, thép, inox
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (trừ gỗ)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng sử dụng trong xây dựng