0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox, kính tại chân công trình.
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt cửa nhôm, cửa kính, cửa cuốn, lan can, cầu thang, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo, cửa nhựa. Lắp đặt mái hiên, mái che di động, mái vòm, nhà tiền chế, nhà xưởng, quán cafe, bạt, tôn chống thấm, bảng hiệu, hộp đèn.
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ động vật, thực vật Nhà nước cấm kinh doanh)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn sơn các loại, phụ gia chống thấm và vật tư thiết bị ngành sơn; Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu