0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (Đối với ngành nghề chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch theo quy định tại văn bản số 6122/KH - UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (Đối với ngành nghề chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch theo quy định tại văn bản số 6122/KH - UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng)
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - (Đối với ngành nghề chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch theo quy định tại văn bản số 6122/KH - UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất, đồ gỗ mỹ nghệ; Bán buôn xuất nhập khẩu gỗ các loại (trong danh mục Nhà nước cho phép); Bán buôn hóa mỹ phẩm; Bán buôn xuất nhập khẩu dược liệu, dược phẩm y tế và dụng cụ y tế.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê mặt bằng
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế, giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật