0220
Khai thác gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp - (Trừ: hoạt động ươm cây giống để trồng rừng)
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - Chi tiết: pha chế rượu.
1102
Sản xuất rượu vang
1105
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - Trừ: sản xuất gỗ lắp sàn chưa lắp ráp, sản xuất tủ nhà bếp, tủ sách, tủ quần áo, sản xuất bức vách ngăn không có chân.
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: sản xuất và chế biến các sản phẩm từ gỗ.
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: sản xuất chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế.
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - Chi tiết: sản xuất thuốc xịt muỗi, nước diệt côn trùng.
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: sản xuất, gia công mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm móng và chế phẩm vệ sinh.
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: chế biến và đóng gói thương hiệu, bột màu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, thực phẩm.
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ - (Không hoạt động tại trụ sở)
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại - (Không hoạt động tại trụ sở)
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục nhà nước cho phép).
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: bán buôn hóa mỹ phẩm. Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, gỗ mỹ nghệ và các sản phẩm từ gỗ.
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: bán buôn dầu Silicon, bôi trơn chống rỉ sét, bảo vệ khuôn nhựa.
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: bán buôn sắt, thiếc, kẽm. (trừ mua bán vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: bán buôn gỗ rừng, gỗ tự nhiên, gỗ nhân tạo, gỗ xẻ, gỗ tròn. (không hoạt động tại trụ sở)
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: bán buôn nguyên liệu, hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn mực in, giấy, bao bì giấy, hương liệu, máy móc, phụ tùng, phân bón, bách hóa. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn nguyên vật liệu ngành giấy, ngành da, ngành may mặc, ngành thêu. (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: hoạt động giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quản. Đại lý vận tải hàng hóa.
7710
Cho thuê xe có động cơ
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: xuất nhập khẩu các loại hàng hóa công ty kinh doanh.