0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội)
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở - (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ - (Không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (Trừ hoạt động nổ mìn)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa, không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào - (loại trừ kinh doanh thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (không hoạt động tại trụ sở)
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Không bao gồm mua bán vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ các loại nhà nước cấm)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô (Nghị định số 158/2024/NĐ - CP)
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (Không bao gồm hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Trừ cung cấp suất ăn hàng không)
7310
Quảng cáo - (Trừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7821
Cung ứng lao động tạm thời - (trừ hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài)
7822
Cung ứng nguồn nhân lực khác - (trừ hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài)
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch - Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ du khác